Cao su chống va đập cửa

Từ: 败落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败落:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败落 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàiluò] suy tàn; suy vi; từ thịnh thành suy; lụn bại; suy bại; suy yếu。由盛而衰; 破落; 衰落。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc
败落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败落 Tìm thêm nội dung cho: 败落