Từ: 货梯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 货梯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 货梯 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòtī] thang máy chuyên vận chuyển hàng hoá。主要用来运载货物的电梯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梯

thang:thang gỗ
thê:lê thê
货梯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 货梯 Tìm thêm nội dung cho: 货梯