Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贬低 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎndī] 动
hạ thấp; hạ thấp giá trị; làm giảm uy tín; chê bai; gièm pha; cố tình đánh giá thấp。故意降低对人或事务的评价。
hạ thấp; hạ thấp giá trị; làm giảm uy tín; chê bai; gièm pha; cố tình đánh giá thấp。故意降低对人或事务的评价。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬
| biếm | 贬: | châm biếm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |

Tìm hình ảnh cho: 贬低 Tìm thêm nội dung cho: 贬低
