Chữ 𥖑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥖑, chiết tự chữ VỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥖑:

𥖑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥖑

𥖑

Chiết tự chữ 𥖑

[]

U+025591, tổng 17 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥖑

Nghĩa Trung Việt của từ 𥖑


vỡ, như "đập vỡ; vỡ mộng" (vhn)

Chữ gần giống với 𥖑:

䃟, 䃡, 䃢, 䃣, 䃤, 䃥, 䃦, 䃧, 磯, 磴, 磵, 磷, 磻, 磽, 磾, 礁, 礄, 磻, 𥖎, 𥖐, 𥖑, 𥖒, 𥖓, 𥖔, 𥖕, 𥖖,

Chữ gần giống 𥖑

Tự hình:

Tự hình chữ 𥖑 Tự hình chữ 𥖑 Tự hình chữ 𥖑 Tự hình chữ 𥖑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥖑

vỡ𥖑:đập vỡ; vỡ mộng
𥖑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥖑 Tìm thêm nội dung cho: 𥖑