Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贴谱 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiēpǔ] hợp chuẩn mực; hợp thực tế (lời nói và việc làm)。(讲话或做事)合乎准则或实际。
这个分析很贴谱。
phân tích rất hợp thực tế.
话说得不贴谱。
nói chuyện không hợp thực tế.
这个分析很贴谱。
phân tích rất hợp thực tế.
话说得不贴谱。
nói chuyện không hợp thực tế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贴
| thiếp | 贴: | thiếp (dán, dính); bưu thiếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |

Tìm hình ảnh cho: 贴谱 Tìm thêm nội dung cho: 贴谱
