Từ: 蜜饯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜜饯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜜饯 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìjiàn] 1. mứt hoa quả。用浓糖浆浸渍果品等。
蜜饯海棠。
mứt quả hải đường.
2. mứt kẹo。蜜饯的果品等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜

mất:Mất trái cây (mứt trái cây)
mật:mật ong
mứt:bánh mứt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饯

tiễn:tiễn biệt, tiễn đưa
蜜饯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜜饯 Tìm thêm nội dung cho: 蜜饯