Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赌局 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔjú] canh bạc; sòng bạc。赌博的集会或场所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌
| đổ | 赌: | đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 赌局 Tìm thêm nội dung cho: 赌局
