Từ: 赌局 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赌局:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赌局 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔjú] canh bạc; sòng bạc。赌博的集会或场所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌

đổ:đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục:cục đất; cục cằn, kì cục
gục:gục đầu, ngã gục
ngúc:ngúc ngắc
赌局 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赌局 Tìm thêm nội dung cho: 赌局