Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赔小心 trong tiếng Trung hiện đại:
[péixiǎoxīn] được lòng (do cẩn thận, khiêm nhường nên được giành được cảm tình của người khác)。以谨慎、迁就的态度对人,博得人的好感或使息怒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赔
| bồi | 赔: | bồi thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 赔小心 Tìm thêm nội dung cho: 赔小心
