Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化纤 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàxiān] sợi hoá học; sợi nhân tạo。化学纤维的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤
| tiêm | 纤: | tiêm (chão kéo thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 化纤 Tìm thêm nội dung cho: 化纤
