Cao su chống va đập cửa

Từ: 赝品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赝品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赝品 trong tiếng Trung hiện đại:

[yànpǐn] văn vật nguỵ tạo。伪造的文物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赝

nhạn:nhạn (đồ giả)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
赝品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赝品 Tìm thêm nội dung cho: 赝品