Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnqiǎo] vừa vặn; đúng lúc; vừa đúng lúc。凑巧。
上午我去找他,赶巧他不在家。
tôi tìm anh ấy buổi sáng, đúng lúc anh ấy không có nhà.
上午我去找他,赶巧他不在家。
tôi tìm anh ấy buổi sáng, đúng lúc anh ấy không có nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 赶巧 Tìm thêm nội dung cho: 赶巧
