Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闺阃 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīkǔn] buồng the; khuê cổn; khuê phòng (phòng của con gái thời xưa)。旧指女子居住的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闺
| khuê | 闺: | khuê các, khuê phòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阃
| khuông | 阃: | khuông ảnh (khung ảnh), khuông cửa |
| khổn | 阃: | khổn hạnh (đức tính đàn bà) |

Tìm hình ảnh cho: 闺阃 Tìm thêm nội dung cho: 闺阃
