Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发怔 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāzhèng] đờ; đờ đẫn; ngẩn ra; ngẩn người; ngây ra。发呆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怔
| chinh | 怔: | chinh xung (bệnh tim đập mạnh) |

Tìm hình ảnh cho: 发怔 Tìm thêm nội dung cho: 发怔
