Cao su chống va đập cửa

Từ: 走兽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走兽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走兽 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒushòu] thú; thú vật。泛指兽类。
飞禽走兽
chim thú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兽

thú:thú tính, dã thú
走兽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走兽 Tìm thêm nội dung cho: 走兽