Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 走墒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走墒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走墒 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒushāng] khô nước; khô cạn (ruộng)。跑墒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墒

thương:thương (hơi đất ẩm)
走墒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走墒 Tìm thêm nội dung cho: 走墒