Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走着瞧 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒu·zheqiáo] chờ xem; chờ thời; hãy đợi đấy。等着瞧。等过一段时间在再下结论,再见分晓。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞧
| tiều | 瞧: | tiều (xem, đọc) |

Tìm hình ảnh cho: 走着瞧 Tìm thêm nội dung cho: 走着瞧
