Từ: 走避 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走避:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 走 • 避

Nghĩa của 走避 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒubì] chạy trốn; trốn tránh。为躲避而走开;逃避。
走避他乡
chạy trốn nơi đất khách quê người
走避不及
chạy trốn không kịp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo走:rảo bước
tẩu走:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị避:tị nạn
走避 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走避 Tìm thêm nội dung cho: 走避