Cao su chống va đập cửa

Từ: 申辩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 申辩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 申辩 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnbiàn] biện bạch。(对受人指责的事)申述理由,加以辩解。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 申

thân:năm thân (khỉ)
申辩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 申辩 Tìm thêm nội dung cho: 申辩