Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶场 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎncháng] đi chợ; họp chợ。赶集。
[gǎnchǎng]
chạy sô (diễn viên biểu diễn ở nơi này xong lại đến nơi khác biểu diễn tiếp)。(演员)在一个地方表演完毕赶紧到另一个地方去表演。
[gǎnchǎng]
chạy sô (diễn viên biểu diễn ở nơi này xong lại đến nơi khác biểu diễn tiếp)。(演员)在一个地方表演完毕赶紧到另一个地方去表演。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 赶场 Tìm thêm nội dung cho: 赶场
