Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶点 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎndiǎn] 1. cố theo kịp; đến nơi。(车、船等)晚点后加快速度,争取正点达到。
2. kịp thời cơ; kịp lúc。(赶点儿)赶上时机。
3. kiếm điểm; kêu số (trong đánh bạc)。掷色子赌博时在一旁叫喊,希望出现某个点数,叫做赶点。
2. kịp thời cơ; kịp lúc。(赶点儿)赶上时机。
3. kiếm điểm; kêu số (trong đánh bạc)。掷色子赌博时在一旁叫喊,希望出现某个点数,叫做赶点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 赶点 Tìm thêm nội dung cho: 赶点
