Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起码 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐmǎ] mức thấp nhất; mức ít nhất; tối thiểu。最低限度。
起码的条件。
điều kiện tối thiểu.
我这次出差,起码要一个月才能回来。
tôi đi công tác lần này, ít nhất một tháng mới quay trở về.
起码的条件。
điều kiện tối thiểu.
我这次出差,起码要一个月才能回来。
tôi đi công tác lần này, ít nhất một tháng mới quay trở về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 码
| mã | 码: | mã số |

Tìm hình ảnh cho: 起码 Tìm thêm nội dung cho: 起码
