Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跌交 trong tiếng Trung hiện đại:
[diējiāo] 1. ngã; té。摔交。
2. sai lầm; lỗi lầm。比喻犯错误。
3. rắc rối。受挫折。
2. sai lầm; lỗi lầm。比喻犯错误。
3. rắc rối。受挫折。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 跌交 Tìm thêm nội dung cho: 跌交
