Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跟从 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēncóng] 1. theo; đi theo。跟随。
只要你领头干,我一定跟从你。
chỉ cần anh đứng ra làm, tôi nhất định theo anh.
2. tuỳ tùng; nhân viên tuỳ tùng。旧指随从人员。
只要你领头干,我一定跟从你。
chỉ cần anh đứng ra làm, tôi nhất định theo anh.
2. tuỳ tùng; nhân viên tuỳ tùng。旧指随从人员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 跟从 Tìm thêm nội dung cho: 跟从
