Từ: 尿肥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尿肥:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尿

Nghĩa của 尿肥 trong tiếng Trung hiện đại:

[niàoféi] nước tiểu (để tưới cây)。用做肥料的人或牲畜的尿,这种肥料含氮较多。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尿

niệu尿:niệu đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)
尿肥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尿肥 Tìm thêm nội dung cho: 尿肥