Từ: 打拳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打拳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 拳

Nghĩa của 打拳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎquán] đánh quyền; đánh võ; đi quyền。练拳术。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拳

quyền拳:đánh quyền
quèn拳:đồ quèn
打拳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打拳 Tìm thêm nội dung cho: 打拳