Từ: 路条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 路条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 路条 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùtiáo] giấy thông hành; giấy đi đường。一种简便的通行凭证。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 路

lần:lần bước
lọ:lọ là
lồ:khổng lồ
lộ:quốc lộ
lựa:lựa chọn
trò:học trò
trọ:ở trọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
路条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 路条 Tìm thêm nội dung cho: 路条