Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路段 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùduàn] đoạn đường。指道路的一段。
有的路段,推土机、压道机一齐上, 修得很快。
đoạn đường, có xe ủi đất, xe lu cùng làm thì sửa rất nhanh.
有的路段,推土机、压道机一齐上, 修得很快。
đoạn đường, có xe ủi đất, xe lu cùng làm thì sửa rất nhanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 段
| đoàn | 段: | đoàn (tên họ) |
| đoạn | 段: | đoạn (sau đó); đoạn đường |

Tìm hình ảnh cho: 路段 Tìm thêm nội dung cho: 路段
