Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 天车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天车 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiānchē] cần trục chuyền; xa cần cẩu trong nhà xưởng。一种起重机械,装在厂房上空,在高架轨道上移动。有的地区叫行车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
天车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天车 Tìm thêm nội dung cho: 天车