Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 无产阶级 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无产阶级:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无产阶级 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúchǎnjiējí] giai cấp vô sản; vô sản。工人阶级。也泛指不占有生产资料的劳动者阶级。
无产阶级革命
cách mạng vô sản
无产阶级世界观
thế giới quan vô sản
无产阶级国际主义
chủ nghĩa quốc tế vô sản
无产阶级专政
chuyên chính vô sản
无产阶级化
vô sản hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶

giai:giai đoạn; giai cấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 级

cấp:thượng cấp, trung cấp
无产阶级 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无产阶级 Tìm thêm nội dung cho: 无产阶级