Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不配 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùpèi] 1. không xứng; không hợp; không cân xứng; không xứng đôi vừa lứa; không hài hoà。不相配;不般配。
上衣和裙子的颜色不配
màu áo và màu váy không hài hoà với nhau
这一男一女在一起有点儿不配。
anh chàng với cô nàng này không xứng với nhau
2. không xứng đáng; không tốt; không đạt; không không đạt chất lượng; không phù hợp (tư cách, chất lượng)。(资格、品级等)够不上;不符合。
我做得不好,不配当先进工作者
tôi làm không tốt, không xứng đáng được bầu làm lao động tiên tiến
không hợp; không tương xứng。条件不合,不相称。
上衣和裙子的颜色不配
màu áo và màu váy không hài hoà với nhau
这一男一女在一起有点儿不配。
anh chàng với cô nàng này không xứng với nhau
2. không xứng đáng; không tốt; không đạt; không không đạt chất lượng; không phù hợp (tư cách, chất lượng)。(资格、品级等)够不上;不符合。
我做得不好,不配当先进工作者
tôi làm không tốt, không xứng đáng được bầu làm lao động tiên tiến
không hợp; không tương xứng。条件不合,不相称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 不配 Tìm thêm nội dung cho: 不配
