Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路程 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùchéng] 1. lộ trình; đường đi。运动的物体从起点到终点经过路线的总长度。
2. chặng đường; hành trình (xa gần)。泛指道路的远近。
五百里路程。
đường dài năm trăm dặm.
三天路程。
ba ngày đường.
打听前面的路程。
hỏi thăm đoạn đường phía trước.
革命的路程。
hành trình cách mạng.
2. chặng đường; hành trình (xa gần)。泛指道路的远近。
五百里路程。
đường dài năm trăm dặm.
三天路程。
ba ngày đường.
打听前面的路程。
hỏi thăm đoạn đường phía trước.
革命的路程。
hành trình cách mạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 路程 Tìm thêm nội dung cho: 路程
