Từ: 点阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 点阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 点阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[diǎnyuè] 1. dấu chấm; dấu khuyên。圈点阅读。
2. đọc qua; xem qua。逐个查看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
点阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 点阅 Tìm thêm nội dung cho: 点阅