Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点阅 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnyuè] 1. dấu chấm; dấu khuyên。圈点阅读。
2. đọc qua; xem qua。逐个查看。
2. đọc qua; xem qua。逐个查看。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅
| duyệt | 阅: | kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt |

Tìm hình ảnh cho: 点阅 Tìm thêm nội dung cho: 点阅
