Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跳神 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiàoshén] 1. lên đồng。(跳神儿)女巫或巫师装出鬼神附体的样子,乱说乱舞,迷信的人认为能给人驱鬼治病。
2. đuổi tà ma; trừ tà。跳布扎。
2. đuổi tà ma; trừ tà。跳布扎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳
| khiêu | 跳: | khiêu vũ |
| khoèo | 跳: | nằm khoèo |
| khêu | 跳: | cà khêu (cà kheo) |
| khểu | 跳: | dáng đi khất khểu |
| queo | 跳: | cong queo |
| quèo | 跳: | quèo chân |
| xeo | 跳: | đòn xeo (bẩy đi) |
| xiêu | 跳: | xiêu vẹo |
| xiếu | 跳: | xem khiêu |
| xẹo | 跳: | |
| xệu | 跳: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 跳神 Tìm thêm nội dung cho: 跳神
