Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地铁 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìtiě] 1. đường sắt ngầm; xe điện ngầm; đường tàu điện ngầm。地下铁道的简称。
地铁车站
trạm xe điện ngầm
2. tàu điện ngầm。指地铁列车。
坐地铁比坐公共汽车快。
đi bằng tàu điện ngầm nhanh hơn đi bằng xe buýt.
地铁车站
trạm xe điện ngầm
2. tàu điện ngầm。指地铁列车。
坐地铁比坐公共汽车快。
đi bằng tàu điện ngầm nhanh hơn đi bằng xe buýt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 地铁 Tìm thêm nội dung cho: 地铁
