Chữ 煃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 煃

煃 cấu thành từ 2 chữ: 火, 奎
  • hoả, hỏa
  • khuê
  • []

    U+7143, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kui3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 煃


    Chữ gần giống với 煃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

    Chữ gần giống 煃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煃 Tự hình chữ 煃 Tự hình chữ 煃 Tự hình chữ 煃

    煃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煃 Tìm thêm nội dung cho: 煃