Chữ 𤈟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤈟, chiết tự chữ NHUỐM, NHỪ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤈟:

𤈟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤈟

𤈟

Chiết tự chữ 𤈟

[]

U+02421F, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤈟

Nghĩa Trung Việt của từ 𤈟



nhừ, như "chín nhừ" (vhn)
nhuốm, như "nhuốm lửa (nhóm lửa)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤈟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

Chữ gần giống 𤈟

Tự hình:

Tự hình chữ 𤈟 Tự hình chữ 𤈟 Tự hình chữ 𤈟 Tự hình chữ 𤈟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤈟

nhuốm𤈟:nhuốm lửa (nhóm lửa)
nhừ𤈟:chín nhừ
𤈟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤈟 Tìm thêm nội dung cho: 𤈟