Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 躺柜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǎngguì] rương; hòm; tủ ly。一种平放的较矮的柜子,长方形,上面有盖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躺
| tháng | 躺: | năm tháng |
| thảng | 躺: | thảng (duỗi thẳng người) |
| thẳng | 躺: | thẳng thắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜
| cự | 柜: | cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ) |
| quỹ | 柜: | quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo) |

Tìm hình ảnh cho: 躺柜 Tìm thêm nội dung cho: 躺柜
