Từ: 躺柜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 躺柜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 躺柜 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǎngguì] rương; hòm; tủ ly。一种平放的较矮的柜子,长方形,上面有盖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躺

tháng:năm tháng
thảng:thảng (duỗi thẳng người)
thẳng:thẳng thắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柜

cự:cự liễu (cành liễu mềm dùng đan giỏ)
quỹ:quỹ (tủ): thư quỹ (tủ sách), y quỹ (tủ áo)
躺柜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 躺柜 Tìm thêm nội dung cho: 躺柜