Chữ 硖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 硖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 硖:

硖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 硖

硖

Chiết tự chữ 硖

硖 cấu thành từ 2 chữ: 石, 夹
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 夹 giáp
  • []

    U+7856, tổng 11 nét, bộ Thạch 石
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 硤;
    Pinyin: xia2;
    Việt bính: haap6;

    硖

    Nghĩa Trung Việt của từ 硖


    Nghĩa của 硖 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (硤)
    [xiá]
    Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 11
    Hán Việt: HIỆP
    Hiệp Thạch (tên đất ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)。硖石:地名,在浙江。

    Chữ gần giống với 硖:

    䂩, 䂪, 䂫, 䂬, 䂭, 䂮, 䂯, 硃, 硅, 硇, 硉, 硌, 硍, 硎, 硏, 硐, 硒, 硕, 硖, 硗, 硙, 硚, 𥑴, 𥑶, 𥒃, 𥒅, 𥒥, 𥒦,

    Dị thể chữ 硖

    硤,

    Chữ gần giống 硖

    碒, 碑, 碋, 碌, 碍, 碎, 碏, 碐, 碓, 碉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 硖 Tự hình chữ 硖 Tự hình chữ 硖 Tự hình chữ 硖

    硖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 硖 Tìm thêm nội dung cho: 硖