Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 個別 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 個別:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cá biệt
Riêng từ cái, từng người. ☆Tương tự:
cá thể
體. ★Tương phản:
phổ biến
遍,
đa số
數,
tập thể
體,
nhất bàn
般.
◎Như:
cá biệt đàm thoại
話.Số rất ít, hiếm hoi.

Nghĩa của 个别 trong tiếng Trung hiện đại:

[gèbié] 1. riêng; riêng lẻ; riêng biệt。单个;各个。
个别谈话
nói chuyện riêng
个别处理
giải quyết riêng; xử án riêng biệt.
2. cá biệt; hiếm có。极少数;少有。
这种情况是极其个别的。
tình huống như thế cực kỳ hiếm có.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 個

:cá biệt; cá nhân; cá tính
cái:bò cái, chó cái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 別

biết:biết điều; hiểu biết
biệt:đi biệt; biệt li
bét:hạng bét
bít:bưng bít; bít tất
bẹt:Mặt bẹt (tiếng chửi); Đĩa bẹt; Nhổ đánh bẹt
bết:bê bết
bệt:ngồi bệt
bịt:bịt tai
個別 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 個別 Tìm thêm nội dung cho: 個別