Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 转子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuànzǐ] trục quay; con quay (trong máy móc)。电机、涡轮机或泵中的转动部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 转子 Tìm thêm nội dung cho: 转子
