Cao su chống va đập cửa

Từ: 转子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànzǐ] trục quay; con quay (trong máy móc)。电机、涡轮机或泵中的转动部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
转子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转子 Tìm thêm nội dung cho: 转子