Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转弯子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnwān·zi] thay đổi; bước ngoặt (nhận thức hoặc cách nghĩ.)。转弯2.。
[zhuàn wān·zi]
quanh co; vòng vèo; vòng vo; không thẳng thắn (ăn nói)。比喻说话不直截了当;不直爽。
anh ấy có ý lắm, nhưng thích nói chuyện vòng vo.
他心眼儿多,说话爱转弯子。
[zhuàn wān·zi]
quanh co; vòng vèo; vòng vo; không thẳng thắn (ăn nói)。比喻说话不直截了当;不直爽。
anh ấy có ý lắm, nhưng thích nói chuyện vòng vo.
他心眼儿多,说话爱转弯子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弯
| loan | 弯: | loan (cong queo): loan lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 转弯子 Tìm thêm nội dung cho: 转弯子
