Từ: 转录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转录 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnlù] sang băng。把磁带上已录好的录音、录像录到空白磁带上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
转录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转录 Tìm thêm nội dung cho: 转录