Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𦀇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦀇:

𦀇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀇

𦀇

Chiết tự chữ 𦀇

[]

U+026007, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jing1;
Việt bính: ;

𦀇

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀇


Chữ gần giống với 𦀇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Dị thể chữ 𦀇

,

Chữ gần giống 𦀇

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀇 Tự hình chữ 𦀇 Tự hình chữ 𦀇 Tự hình chữ 𦀇

𦀇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀇 Tìm thêm nội dung cho: 𦀇