Chữ 𦀇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦀇:

𦀇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀇

𦀇

Chiết tự chữ 𦀇

[]

U+026007, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jing1;
Việt bính: ;

𦀇

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀇


Chữ gần giống với 𦀇:

䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Dị thể chữ 𦀇

經,

Chữ gần giống 𦀇

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀇 Tự hình chữ 𦀇 Tự hình chữ 𦀇 Tự hình chữ 𦀇

𦀇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀇 Tìm thêm nội dung cho: 𦀇