Cao su chống va đập cửa

Từ: 内服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 内服 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèifú] uống thuốc。把药吃下去(区别于"外敷")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi:nòi giống
nói:nói năng
nồi:nồi rang
nỗi:nỗi niềm
nội:ông nội
nụi:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
内服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内服 Tìm thêm nội dung cho: 内服