Từ: 转科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转科 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnkē] 1. chuyển khoa; chuyển sang khoa khác (để điều trị và khám bệnh)。病人从医院的某一科转到另一科去看病。
2. chuyển khoa (học sinh chuyển sang khoa khác học)。学生从某一科转到另一科去学习。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
转科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转科 Tìm thêm nội dung cho: 转科