Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转科 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnkē] 1. chuyển khoa; chuyển sang khoa khác (để điều trị và khám bệnh)。病人从医院的某一科转到另一科去看病。
2. chuyển khoa (học sinh chuyển sang khoa khác học)。学生从某一科转到另一科去学习。
2. chuyển khoa (học sinh chuyển sang khoa khác học)。学生从某一科转到另一科去学习。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |

Tìm hình ảnh cho: 转科 Tìm thêm nội dung cho: 转科
