Từ: 转轮导叶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转轮导叶:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 转 • 轮 • 导 • 叶

Nghĩa của 转轮导叶 trong tiếng Trung hiện đại:

zhuǎn lún dǎo yè cánh bánh xe công tác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển转:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân轮:luân phiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 导

đạo导:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶

diệp叶:diệp lục; khuynh diệp; bách diệp
转轮导叶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转轮导叶 Tìm thêm nội dung cho: 转轮导叶