Từ: 输将 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 输将:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 输将 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūjiāng] quyên góp; quyên giúp。资助;捐献。
慷慨输将。
vui vẻ quyên góp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 输

thâu:thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 将

tương:tương lai; tương trợ
tướng:tướng quân; tướng sĩ
输将 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 输将 Tìm thêm nội dung cho: 输将