Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 输诚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 输诚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 输诚 trong tiếng Trung hiện đại:

[shūchéng] đầu hàng。投降。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 输

thâu:thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚

thành:thành khẩn, lòng thành
输诚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 输诚 Tìm thêm nội dung cho: 输诚