Từ: 辛夷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辛夷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 辛 • 夷

Nghĩa của 辛夷 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnyí] mộc lan (cây, hoa)。木兰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辛

tân辛:tân khổ
tăn辛:lăn tăn
tơn辛:tơn (đi nhẹ nhàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夷

dai夷:dai dẳng, nói dai, ngồi dai
di夷:man di; tru di
dì夷:dì (em mẹ); dì ghẻ
gì夷:cái gì
rợ夷:mọi rợ
辛夷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辛夷 Tìm thêm nội dung cho: 辛夷