Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辛夷 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnyí] mộc lan (cây, hoa)。木兰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辛
| tân | 辛: | tân khổ |
| tăn | 辛: | lăn tăn |
| tơn | 辛: | tơn (đi nhẹ nhàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夷
| dai | 夷: | dai dẳng, nói dai, ngồi dai |
| di | 夷: | man di; tru di |
| dì | 夷: | dì (em mẹ); dì ghẻ |
| gì | 夷: | cái gì |
| rợ | 夷: | mọi rợ |

Tìm hình ảnh cho: 辛夷 Tìm thêm nội dung cho: 辛夷
